Từ điển › 灯火灯火燈火 nghĩa là gìdēng huǒHán Việt: ĐĂNG HOẢánh đènNghĩa dēng huǒHán Việt: ĐĂNG HOẢánh đènTiếng Anh: lightsChữ thành phần灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 灯火灯火通明dēng huǒ tōng míng sáng rực rỡ