Từ điển › 灯盏灯盏燈盞 nghĩa là gìdēng zhǎnHán Việt: ĐĂNG CHÉNđèn lồngNghĩa dēng zhǎnHán Việt: ĐĂNG CHÉNđèn lồngđèn dầu không chụpTiếng Anh: lantern; uncovered oil lampChữ thành phần灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →盏zhǎn · Hán Việt: chénsmall cup or container10 nét · Xem thứ tự nét →