Từ điển › 灯笼花灯笼花燈籠花 nghĩa là gìdēng lóng huāHán Việt: ĐĂNG LỒNG HOAhoa đăng lồngNghĩa dēng lóng huāHán Việt: ĐĂNG LỒNG HOAhoa đăng lồngTiếng Anh: Chinese enkianthusChữ thành phần灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →笼lóng · Hán Việt: lồngbasket; cage; bamboo basket used to serve dimsum11 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →