Từ điển › 灯笼鱼灯笼鱼燈籠魚 nghĩa là gìdēng lóng yúHán Việt: ĐĂNG LỒNG NGƯcá đèn lồngNghĩa dēng lóng yúHán Việt: ĐĂNG LỒNG NGƯcá đèn lồngTiếng Anh: lantern fishChữ thành phần灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →笼lóng · Hán Việt: lồngbasket; cage; bamboo basket used to serve dimsum11 nét · Xem thứ tự nét →鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →