Từ điển › 灯管灯管燈管 nghĩa là gìdēng guǎnHán Việt: ĐĂNG QUẢNđèn huỳnh quangNghĩa dēng guǎnHán Việt: ĐĂNG QUẢNđèn huỳnh quangTiếng Anh: fluorescent lightChữ thành phần灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →