Từ điển › 灯罩灯罩燈罩 nghĩa là gìdēng zhàochụp đènNghĩa dēng zhàochụp đènchụp đèn trang tríchụp kính của đèn dầuTiếng Anh: cover of lamp; lampshade; glass cover of oil lampChữ thành phần灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →罩zhàocover, shroud; basket for catching fish13 nét · Xem thứ tự nét →