Từ điển › 灯芯绒灯芯绒燈芯絨 nghĩa là gìdēng xīn róngvải nhung kẻ (dệt may)Nghĩa dēng xīn róngvải nhung kẻ (dệt may)Tiếng Anh: (textiles) corduroyChữ thành phần灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →芯xīncore, pith; the pith of a rush (Juncus effusus)7 nét · Xem thứ tự nét →绒róng · Hán Việt: nhungcotton, silk, velvet, wool9 nét · Xem thứ tự nét →