Từ điển › 灯芯草灯芯草燈芯草 nghĩa là gìdēng xīn cǎoxem 燈心草|灯心草[deng1 xin1 cao3]Nghĩa dēng xīn cǎoxem 燈心草|灯心草[deng1 xin1 cao3]Tiếng Anh: see 燈心草|灯心草[deng1 xin1 cao3]Chữ thành phần灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →芯xīncore, pith; the pith of a rush (Juncus effusus)7 nét · Xem thứ tự nét →草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →