Từ điển › 灯蕊灯蕊燈蕊 nghĩa là gìdēng ruǐHán Việt: ĐĂNG NHỊbấc đènNghĩa dēng ruǐHán Việt: ĐĂNG NHỊbấc đènTiếng Anh: lamp wickChữ thành phần灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →蕊ruǐ · Hán Việt: nhịflower bud15 nét · Xem thứ tự nét →