Từ điển › 灰尘灰尘灰塵 nghĩa là gìhuī chénHán Việt: HÔI TRẦNbụiNghĩa huī chénHSK 7Hán Việt: HÔI TRẦNbụiTiếng Anh: dustChữ thành phần灰huī · Hán Việt: hôiashes; dust; lime, mortar6 nét · Xem thứ tự nét →尘chén · Hán Việt: trầncinders, ashes, dust, dirt6 nét · Xem thứ tự nét →