灰岩柳莺灰岩柳鶯 nghĩa là gì
huī yán liǔ yīngHán Việt: HÔI NHAM LIỄU OANH
(loài chim ở Trung Quốc) chích lá núi đá vôi (Phylloscopus calciatilis)
Nghĩa
huī yán liǔ yīngHán Việt: HÔI NHAM LIỄU OANH
- (loài chim ở Trung Quốc) chích lá núi đá vôi (Phylloscopus calciatilis)
Tiếng Anh: (bird species of China) limestone leaf warbler (Phylloscopus calciatilis)
Chữ thành phần
- 灰huī · Hán Việt: hôiashes; dust; lime, mortar6 nét · Xem thứ tự nét →
- 岩yán · Hán Việt: nhamcliff; rocks; mountain8 nét · Xem thứ tự nét →
- 柳liǔ · Hán Việt: liễuwillow tree; pleasure; surname9 nét · Xem thứ tự nét →
- 莺yīng · Hán Việt: oanhoriole, green finch; Sylvia species (various)10 nét · Xem thứ tự nét →