灰岩残丘灰巖殘丘 nghĩa là gì
huī yán cán qiūHán Việt: HÔI NHAM TÀN KHÂU
mogote (đồi dốc đứng, nhọn ở địa hình karst)
Nghĩa
huī yán cán qiūHán Việt: HÔI NHAM TÀN KHÂU
- mogote (đồi dốc đứng, nhọn ở địa hình karst)
Tiếng Anh: mogote (steep-sided pointed hill in karst landform)
Chữ thành phần
- 灰huī · Hán Việt: hôiashes; dust; lime, mortar6 nét · Xem thứ tự nét →
- 岩yán · Hán Việt: nhamcliff; rocks; mountain8 nét · Xem thứ tự nét →
- 残cán · Hán Việt: tàn, thànto injure, to ruin, to spoil; cruel, oppressive, savage; disabled, incomplete9 nét · Xem thứ tự nét →
- 丘qiū · Hán Việt: khâumound, hill; surname5 nét · Xem thứ tự nét →