Từ điển › 灰度灰度 nghĩa là gìhuī dùHán Việt: HÔI ĐỘthang độ xámNghĩa huī dùHán Việt: HÔI ĐỘthang độ xámTiếng Anh: grayscaleChữ thành phần灰huī · Hán Việt: hôiashes; dust; lime, mortar6 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →