Từ điển › 灰心灰心 nghĩa là gìhuī xīnHán Việt: HÔI TÂMnản lòngNghĩa huī xīnHSK 7Hán Việt: HÔI TÂMnản lòngmất tinh thầnTiếng Anh: to lose heart; to be discouragedChữ thành phần灰huī · Hán Việt: hôiashes; dust; lime, mortar6 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 灰心灰心丧气huī xīn sàng qì chán nản; mất hết hy vọng; tuyệt vọng