Từ điển › 灰水灰水 nghĩa là gìhuī shuǐHán Việt: HÔI THUỶnước xámNghĩa huī shuǐHán Việt: HÔI THUỶnước xámTiếng Anh: gray waterChữ thành phần灰huī · Hán Việt: hôiashes; dust; lime, mortar6 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →