Từ điển › 灰泥灰泥 nghĩa là gìhuī níHán Việt: HÔI LẦYthạch caoNghĩa huī níHán Việt: HÔI LẦYthạch caovữaTiếng Anh: plaster; mortarChữ thành phần灰huī · Hán Việt: hôiashes; dust; lime, mortar6 nét · Xem thứ tự nét →泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →