Từ điển › 灰浆灰浆灰漿 nghĩa là gìhuī jiāngvữa (dùng trong xây dựng)Nghĩa huī jiāngvữa (dùng trong xây dựng)Tiếng Anh: mortar (for masonry)Chữ thành phần灰huī · Hán Việt: hôiashes; dust; lime, mortar6 nét · Xem thứ tự nét →浆jiāngpulp, starch, syrup; a thick fluid10 nét · Xem thứ tự nét →