Từ điển › 灰烬灰烬灰燼 nghĩa là gìhuī jìnHán Việt: HÔI TẦNtro tànNghĩa huī jìnHán Việt: HÔI TẦNtro tànTiếng Anh: ashesChữ thành phần灰huī · Hán Việt: hôiashes; dust; lime, mortar6 nét · Xem thứ tự nét →烬jìn · Hán Việt: tầnashes, cinders, embers; remnants10 nét · Xem thứ tự nét →