Từ điển › 灰熊灰熊 nghĩa là gìhuī xióngHán Việt: HÔI HÙNGgấu xám Bắc MỹNghĩa huī xióngHán Việt: HÔI HÙNGgấu xám Bắc MỹTiếng Anh: grizzly bearChữ thành phần灰huī · Hán Việt: hôiashes; dust; lime, mortar6 nét · Xem thứ tự nét →熊xióng · Hán Việt: hùnga bear; brilliant; surname14 nét · Xem thứ tự nét →