Từ điển › 灰霾灰霾 nghĩa là gìhuī máisương bụiNghĩa huī máisương bụibão bụiTiếng Anh: dust haze; dust stormChữ thành phần灰huī · Hán Việt: hôiashes; dust; lime, mortar6 nét · Xem thứ tự nét →霾máifog, mist; smoke, smog; dust storm22 nét · Xem thứ tự nét →