Từ điển › 灵位灵位靈位 nghĩa là gìlíng wèiHán Việt: LINH VỊbài vị tưởng niệmNghĩa líng wèiHán Việt: LINH VỊbài vị tưởng niệmTiếng Anh: memorial tabletChữ thành phần灵líng · Hán Việt: linhspirit, soul; spiritual world7 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →