灵便靈便 nghĩa là gì
líng biànHán Việt: LINH TIỆN
nhanh nhẹn
Nghĩa
líng biànHán Việt: LINH TIỆN
- nhanh nhẹn
- linh hoạt
- nhanh nhẩu
- dễ xử lý
- tiện lợi
Tiếng Anh: quick; agile; nimble; easy to handle; handy
líng biànHán Việt: LINH TIỆN
nhanh nhẹn
Tiếng Anh: quick; agile; nimble; easy to handle; handy