Từ điển › 灵动灵动靈動 nghĩa là gìlíng dòngHán Việt: LINH ĐỘNGnhanh tríNghĩa líng dòngHán Việt: LINH ĐỘNGnhanh tríTiếng Anh: to be quick-wittedChữ thành phần灵líng · Hán Việt: linhspirit, soul; spiritual world7 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →