Từ điển › 灵命灵命靈命 nghĩa là gìlíng mìngHán Việt: LINH MỆNHý trờiNghĩa líng mìngHán Việt: LINH MỆNHý trờiý ChúaTiếng Anh: the will of Heaven; the will of GodChữ thành phần灵líng · Hán Việt: linhspirit, soul; spiritual world7 nét · Xem thứ tự nét →命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →