Từ điển › 灵堂灵堂靈堂 nghĩa là gìlíng tángHán Việt: LINH ĐƯỜNGphòng tangNghĩa líng tángHán Việt: LINH ĐƯỜNGphòng tangphòng lễ tangTiếng Anh: mourning hall; funeral hallChữ thành phần灵líng · Hán Việt: linhspirit, soul; spiritual world7 nét · Xem thứ tự nét →堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →