Từ điển › 灵塔灵塔靈塔 nghĩa là gìlíng tǎbảo tháp tưởng niệmNghĩa líng tǎbảo tháp tưởng niệmTiếng Anh: memorial pagodaChữ thành phần灵líng · Hán Việt: linhspirit, soul; spiritual world7 nét · Xem thứ tự nét →塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →