Từ điển › 灵巧灵巧靈巧 nghĩa là gìlíng qiǎoHán Việt: LINH XẢOkhéo léoNghĩa líng qiǎoHSK 7Hán Việt: LINH XẢOkhéo léonhanh nhẹntinh xảoTiếng Anh: deft; nimble; ingeniousChữ thành phần灵líng · Hán Việt: linhspirit, soul; spiritual world7 nét · Xem thứ tự nét →巧qiǎo · Hán Việt: xảoskillful, ingenious, clever5 nét · Xem thứ tự nét →