Từ điển › 灵活性灵活性靈活性 nghĩa là gìlíng huó xìngHán Việt: LINH HOẠT TÍNHtính linh hoạtNghĩa líng huó xìngHán Việt: LINH HOẠT TÍNHtính linh hoạtTiếng Anh: flexibilityChữ thành phần灵líng · Hán Việt: linhspirit, soul; spiritual world7 nét · Xem thứ tự nét →活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →