Từ điển › 灵魂灵魂靈魂 nghĩa là gìlíng húnHán Việt: LINH HỒNlinh hồnNghĩa líng húnHSK 7Hán Việt: LINH HỒNPhổ biến #2579linh hồntinh thầnTiếng Anh: soul; spiritChữ thành phần灵líng · Hán Việt: linhspirit, soul; spiritual world7 nét · Xem thứ tự nét →魂hún · Hán Việt: hồnsoul, spirit13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 灵魂灵魂人物líng hún rén wù nhân vật chủ chốt; mấu chốt của cái gì đó灵魂出窍líng hún chū qiào trải nghiệm thoát xác灵魂深处líng hún shēn chù trong chiều sâu tâm hồn