Từ điển › 灼热灼热灼熱 nghĩa là gìzhuó rèHán Việt: CHƯỚC NHIỆTnóng cháy; nóng rựcNghĩa zhuó rèHSK 7Hán Việt: CHƯỚC NHIỆTnóng cháy; nóng rựcTiếng Anh: burning hot; scorchingChữ thành phần灼zhuó · Hán Việt: chướcto burn, to cauterize; bright7 nét · Xem thứ tự nét →热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →