Từ điển › 灾后灾后災後 nghĩa là gìzāi hòuHán Việt: TAI HẬUsau thảm họaNghĩa zāi hòuHán Việt: TAI HẬUsau thảm họahậu chấnTiếng Anh: after a catastrophe; post-traumaticChữ thành phần灾zāi · Hán Việt: taidisaster, catastrophe, calamity7 nét · Xem thứ tự nét →后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →