Từ điển › 灾场灾场災場 nghĩa là gìzāi chǎngHán Việt: TAI TRƯỜNGkhu vực thiên taiNghĩa zāi chǎngHán Việt: TAI TRƯỜNGkhu vực thiên taihiện trường tai nạnChữ thành phần灾zāi · Hán Việt: taidisaster, catastrophe, calamity7 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →