Từ điển › 灾害灾害災害 nghĩa là gìzāi hàiHán Việt: TAI HẠItai họaNghĩa zāi hàiHSK 5Hán Việt: TAI HẠItai họathảm họaLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: calamity; disaster; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần灾zāi · Hán Việt: taidisaster, catastrophe, calamity7 nét · Xem thứ tự nét →害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 灾害灾害链zāi hài liàn chuỗi tai họa; thảm họa nối tiếp thảm họa