Từ điển › 灾民灾民災民 nghĩa là gìzāi mínHán Việt: TAI DÂNnạn nhân (của thảm họa)Nghĩa zāi mínHán Việt: TAI DÂNnạn nhân (của thảm họa)Tiếng Anh: victim (of a disaster)Chữ thành phần灾zāi · Hán Việt: taidisaster, catastrophe, calamity7 nét · Xem thứ tự nét →民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →