Từ điển › 灾祸灾祸災禍 nghĩa là gìzāi huòHán Việt: TAI HOẠthảm họaNghĩa zāi huòHán Việt: TAI HOẠthảm họaTiếng Anh: disasterChữ thành phần灾zāi · Hán Việt: taidisaster, catastrophe, calamity7 nét · Xem thứ tự nét →祸huò · Hán Việt: hoạmisfortune, disaster, calamity11 nét · Xem thứ tự nét →