Từ điển › 灾荒灾荒災荒 nghĩa là gìzāi huāngHán Việt: TAI HOANGthiên taiNghĩa zāi huāngHán Việt: TAI HOANGthiên tainạn đóiTiếng Anh: natural disaster; famineChữ thành phần灾zāi · Hán Việt: taidisaster, catastrophe, calamity7 nét · Xem thứ tự nét →荒huāng · Hán Việt: hoangwasteland, desert; uncultivated9 nét · Xem thứ tự nét →