Từ điển › 灾难性灾难性災難性 nghĩa là gìzāi nàn xìngHán Việt: TAI NAN TÍNHthảm khốcNghĩa zāi nàn xìngHán Việt: TAI NAN TÍNHthảm khốcTiếng Anh: catastrophicChữ thành phần灾zāi · Hán Việt: taidisaster, catastrophe, calamity7 nét · Xem thứ tự nét →难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →