灿烂多彩燦爛多彩 nghĩa là gì
càn làn duō cǎiHán Việt: XÁN LẠN ĐA THÁI
rực rỡ nhiều màu sắc (của pháo hoa, ánh đèn sáng, v.v.)
Nghĩa
càn làn duō cǎiHán Việt: XÁN LẠN ĐA THÁI
- rực rỡ nhiều màu sắc (của pháo hoa, ánh đèn sáng, v.v.)
Tiếng Anh: multicolored splendor (of fireworks, bright lights etc)
Chữ thành phần
- 灿càn · Hán Việt: xánvivid, illuminating, brilliant7 nét · Xem thứ tự nét →
- 烂làn · Hán Việt: lạnovercooked, overripe; rotten, spoiled9 nét · Xem thứ tự nét →
- 多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →
- 彩cǎi · Hán Việt: tháicolor, hue; prize; brilliant; variegated11 nét · Xem thứ tự nét →