Từ điển › 炉灶炉灶爐灶 nghĩa là gìlú zàoHán Việt: LÒ TÁObếpNghĩa lú zàoHSK 7Hán Việt: LÒ TÁObếpTiếng Anh: stoveChữ thành phần炉lú · Hán Việt: lò, lô, lư, trofireplace, furnace, oven, stove8 nét · Xem thứ tự nét →灶zào · Hán Việt: táokitchen, oven, stove7 nét · Xem thứ tự nét →