Từ điển › 炎症炎症 nghĩa là gìyán zhèngHán Việt: VIÊM CHỨNGviêm nhiễmNghĩa yán zhèngHSK 7Hán Việt: VIÊM CHỨNGviêm nhiễmTiếng Anh: inflammationChữ thành phần炎yán · Hán Việt: viêmflame, blaze; hot8 nét · Xem thứ tự nét →症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →