炒勺 nghĩa là gì
chǎo sháoHán Việt: SAO CHƯỚC
chảo có tay cầm dài
Nghĩa
chǎo sháoHán Việt: SAO CHƯỚC
- chảo có tay cầm dài
- xẻng xào
- muôi
Tiếng Anh: wok with a long handle; wok spatula; ladle
chǎo sháoHán Việt: SAO CHƯỚC
chảo có tay cầm dài
Tiếng Anh: wok with a long handle; wok spatula; ladle