Từ điển › 炒家炒家 nghĩa là gìchǎo jiāHán Việt: SAO GIAnhà đầu cơNghĩa chǎo jiāHán Việt: SAO GIAnhà đầu cơTiếng Anh: speculatorChữ thành phần炒chǎo · Hán Việt: saoto boil, to fry, to roast, to sauté; to trade stock8 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →