Từ điển › 炒房炒房 nghĩa là gìchǎo fángHán Việt: SAO PHÒNGđầu cơ bất động sảnNghĩa chǎo fángHán Việt: SAO PHÒNGđầu cơ bất động sảnTiếng Anh: to speculate in real estateChữ thành phần炒chǎo · Hán Việt: saoto boil, to fry, to roast, to sauté; to trade stock8 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →