Từ điển › 炒更炒更 nghĩa là gìchǎo gēngHán Việt: SAO CANHlàm thêm ngoài giờNghĩa chǎo gēngHán Việt: SAO CANHlàm thêm ngoài giờTiếng Anh: to moonlightChữ thành phần炒chǎo · Hán Việt: saoto boil, to fry, to roast, to sauté; to trade stock8 nét · Xem thứ tự nét →更gèng · Hán Việt: canh, cành, cánh, ngạnhmore, further; to shift, to alternate; to modify7 nét · Xem thứ tự nét →