Từ điển › 炒汇炒汇炒匯 nghĩa là gìchǎo huìđầu cơ ngoại tệNghĩa chǎo huìđầu cơ ngoại tệTiếng Anh: to speculate in foreign currencyChữ thành phần炒chǎo · Hán Việt: saoto boil, to fry, to roast, to sauté; to trade stock8 nét · Xem thứ tự nét →汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →