Từ điển › 炒饭炒饭炒飯 nghĩa là gìchǎo fàncơm chiênNghĩa chǎo fàncơm chiên(tiếng lóng) (Đài Loan) quan hệ tình dụcTiếng Anh: fried rice; (Tw) (slang) to have sexChữ thành phần炒chǎo · Hán Việt: saoto boil, to fry, to roast, to sauté; to trade stock8 nét · Xem thứ tự nét →饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →