Từ điển › 炖煌炖煌燉煌 nghĩa là gìDùn huángĐôn Hoàng (thành phố ở Cam Túc)Nghĩa Dùn huángĐôn Hoàng (thành phố ở Cam Túc)Chữ thành phần炖dùn · Hán Việt: don, đôn, đùnstew; to cook stew8 nét · Xem thứ tự nét →煌huángbright, shining, luminous13 nét · Xem thứ tự nét →