Từ điển › 炖肉炖肉燉肉 nghĩa là gìdùn ròuhầm thịtNghĩa dùn ròuhầm thịtthịt hầmTiếng Anh: to stew meat; stewed meatChữ thành phần炖dùn · Hán Việt: don, đôn, đùnstew; to cook stew8 nét · Xem thứ tự nét →肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →