Từ điển › 炖锅炖锅燉鍋 nghĩa là gìdùn guōnồi hầmNghĩa dùn guōnồi hầmchảo hầmcái xoongTiếng Anh: stew pot; stew pan; saucepanChữ thành phần炖dùn · Hán Việt: don, đôn, đùnstew; to cook stew8 nét · Xem thứ tự nét →锅guōcooking-pot, saucepan12 nét · Xem thứ tự nét →