Từ điển › 炖饭炖饭燉飯 nghĩa là gìdùn fàncơm risottoNghĩa dùn fàncơm risottoTiếng Anh: risottoChữ thành phần炖dùn · Hán Việt: don, đôn, đùnstew; to cook stew8 nét · Xem thứ tự nét →饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →